| SRM T15 |
Thùng Lửng |
Thùng Bạt |
Thùng Kín |
Thùng Ben |
| Kích thước & Trọng lượng |
| Kích thước bao (DxRxC) (mm) |
4.595 x 1.730 x 2.000 |
4.610 x 1.730 x 2.360 |
4.610 x 1.710 x 2.430 |
4.185 x 1.710 x 2.050 |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) (mm) |
2.500 x 1.560 x 355 |
2.470 x 1.560 x 1560/1260 |
2.480 x 1.580 x 1.605 |
2.100 x 1.580 x 350 |
| Khoảng cách trục |
2.600 mm |
| Tải trọng hàng hóa |
990 kg |
| Tải trọng toàn bộ |
2.330 kg |
2.450 |
2.490 |
2.330 |
| Lốp xe (trước/sau) |
175/70R14 - 175/70R14 |
| Động cơ |
| Động cơ/tiêu chuẩn khí thải |
SWJ15/Euro V |
| Dung tích |
1.499 ml |
| Công suất max |
80/6000 kW/rpm |
| Momen xoắn |
132/4000~4400 N.m/rpm |
| Dung tích bình xăng |
56L |
| Khung gầm |
| Hệ thống treo trước |
Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, 4 lá, giảm chấn thủy lực |
| |
Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, 5 lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống phanh |
Trước đĩa, sau tang trống, dẫn động thủy lực |
| Hệ thống an toàn |
| ABS, EBD, EPS |
Có |
| Đèn sương mù |
Có |
| Camera lùi |
Có |
| Trang bị |
| Chất liệu ghế |
Da |
| Điều hòa 2 chiều |
Có |
| Kính chỉnh điện |
Có (ghế lái) |
| Màn hình android 10inch |
Có |